Ngưng thở khi ngủ trung ương (Central Sleep Apnea – CSA) là rối loạn hô hấp khi ngủ đặc trưng bởi các cơn ngưng thở hoặc giảm thở kèm giảm hoặc mất nỗ lực hô hấp.
Rối loạn này khác với ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), trong đó dòng khí giảm hoặc ngừng chủ yếu do xẹp đường thở trên trong khi nỗ lực hô hấp vẫn còn.
Trong cộng đồng, ngưng thở khi ngủ trung ương không phổ biến. Tuy nhiên, tỷ lệ tăng rõ ở một số nhóm nguy cơ như suy tim, rung nhĩ, bệnh mạch máu não (đặc biệt giai đoạn sớm sau đột quỵ), và người sử dụng opioid hoặc một số thuốc ức chế hô hấp.
Điểm khó là triệu chứng thường không đặc hiệu: ngủ kém, thức giấc nhiều, mệt mỏi, buồn ngủ ban ngày, đôi khi kèm cảm giác hụt hơi về đêm. Vì vậy, nếu chỉ nhìn triệu chứng, CSA dễ bị bỏ sót hoặc bị nhầm với mất ngủ đơn thuần hay biểu hiện “đi kèm” của bệnh nền.

Mức độ phổ biến trong cộng đồng

Ngưng thở khi ngủ trung ương không thường gặp trong dân số chung. Một số khảo sát cộng đồng ở người trung niên và cao tuổi ghi nhận tỷ lệ tương đối thấp khi đánh giá bằng đo đa ký giấc ngủ. Trong nhóm phát hiện ngưng thở khi ngủ trung ương, một phần đáng kể có kiểu thở chu kỳ Cheyne–Stokes. Người mắc thường lớn tuổi, gặp nhiều hơn ở nam giới và thường có bệnh tim mạch đi kèm, đặc biệt là suy tim.

Tuổi và giới là hai yếu tố nền quan trọng

  • Nguy cơ ngưng thở khi ngủ trung ương tăng theo tuổi. Người cao tuổi thường có nhiều bệnh đồng mắc (suy tim, rung nhĩ, bệnh mạch máu não…), đồng thời giấc ngủ dễ bị phân mảnh hơn, làm hệ điều hòa hô hấp trong ngủ kém ổn định, dễ xuất hiện dao động thông khí.
  • Giới tính cũng ảnh hưởng đến nguy cơ. Nam giới mắc CSA nhiều hơn nữ giới. Sự khác biệt này có thể liên quan đến tác động của hormone sinh dục lên “ngưỡng ngưng thở” và dự trữ CO₂.

Suy tim và rung nhĩ: nhóm nguy cơ điển hình của CSA

Ở bệnh nhân suy tim, ngưng thở khi ngủ trung ương thường gặp, đặc biệt dưới dạng thở chu kỳ Cheyne–Stokes (thở tăng dần rồi giảm dần theo chu kỳ). Một số đặc điểm thường đi kèm ở nhóm này gồm:

  • Tuổi cao, thường trên 60
  • Nam giới
  • Có rung nhĩ
  • Nồng độ khí CO2 trong máu động mạch ban ngày có xu hướng thấp (gợi ý tăng thông khí và bất ổn điều hòa hô hấp)

Ở bệnh nhân suy tim, ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn cũng rất thường gặp. Do đó, khi bệnh nhân suy tim than phiền ngủ kém, thức giấc nhiều, buồn ngủ ban ngày hoặc khó thở kịch phát về đêm, cần đặt cả hai khả năng trong chẩn đoán phân biệt và xác định bằng thăm dò giấc ngủ để lựa chọn xử trí phù hợp.

Đột quỵ có thể gây  CSA “thoáng qua” sau giai đoạn cấp

Sau đột quỵ, rối loạn hô hấp khi ngủ gặp phổ biến, trong đó ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn thường chiếm ưu thế. Ngưng thở khi ngủ trung ương và thở chu kỳ Cheyne–Stokes có thể xuất hiện, nhất là giai đoạn sớm sau biến cố và tùy thuộc vị trí tổn thương thần kinh, tình trạng huyết động, cũng như bệnh tim mạch kèm theo. Nhiều trường hợp có xu hướng giảm dần theo thời gian khi tình trạng thần kinh và toàn thân ổn định hơn.

Thuốc và chất ức chế hô hấp: yếu tố nguy cơ quan trọng, dễ bị bỏ qua

1. Opioid
Ngưng thở khi ngủ trung ương gặp với tần suất cao hơn ở người sử dụng opioid mạn tính, bao gồm điều trị duy trì bằng methadone. Opioid có thể làm giảm kích thích hô hấp và làm rối loạn đáp ứng điều hòa hô hấp trong ngủ, từ đó làm tăng các cơn ngưng thở trung ương.
2. Một số thuốc khác có ghi nhận liên quan ngưng thở khi ngủ trung ương
Tùy bối cảnh lâm sàng, đã có các ghi nhận về ngưng thở khi ngủ trung ương liên quan một số thuốc như:

  • Baclofen

  • Natri oxybat

  • Valproat

  • Gabapentin (và các thuốc cùng nhóm)

Trong thực hành, mức độ chứng cứ của các thuốc này không đồng nhất, nhưng điểm mấu chốt là phải rà soát đầy đủ các thuốc đang sử dụng, nhất là khi phối hợp nhiều thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
3. Thuốc an thần
Các thuốc an thần (ví dụ nhóm benzodiazepin) có thể làm nặng tình trạng ức chế hô hấp và làm giấc ngủ kém ổn định, đặc biệt khi dùng cùng opioid hoặc ở người có bệnh tim phổi nền. Vì vậy, khi người bệnh than phiền ngủ kém hoặc buồn ngủ ban ngày mà đang dùng thuốc an thần, cần khai thác kỹ loại thuốc, liều, thời gian dùng và phối hợp thuốc.

Hai bối cảnh kinh điển khác cần lưu ý

1. Thở chu kỳ liên quan độ cao
Ở môi trường độ cao, thay đổi sinh lý hô hấp có thể làm tăng dao động thông khí khi ngủ, dẫn đến thở chu kỳ và các cơn ngưng thở trung ương ở một số người nhạy cảm.
2. Ngưng thở khi ngủ trung ương xuất hiện khi bắt đầu điều trị ngưng thở do tắc nghẽn bằng áp lực dương đường thở
Một số bệnh nhân khi bắt đầu điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn bằng liệu pháp áp lực dương đường thở có thể xuất hiện hoặc bộc lộ các cơn ngưng thở trung ương.

Tình huống này dễ gây nhầm lẫn trong theo dõi điều trị, do đó cần đánh giá đúng loại sự kiện hô hấp để điều chỉnh chiến lược phù hợp.
Kết luận

Ngưng thở khi ngủ trung ương không phổ biến trong dân số chung nhưng tập trung ở các nhóm nguy cơ cao, đặc biệt là người lớn tuổi, nam giới, suy tim (thường kèm thở chu kỳ Cheyne–Stokes), rung nhĩ, giai đoạn sớm sau đột quỵ, và người sử dụng opioid hoặc một số thuốc có khả năng ức chế hô hấp.
Khi người bệnh có ngủ kém kéo dài, thức giấc nhiều lần, buồn ngủ ban ngày, hụt hơi về đêm—nhất là khi có các yếu tố nguy cơ nêu trên—cần đánh giá có hệ thống dựa trên bệnh nền và danh mục thuốc, đồng thời chỉ định thăm dò giấc ngủ phù hợp để xác định đúng kiểu rối loạn hô hấp và tối ưu hóa xử trí.

Tài liệu tham khảo:  UpToDate (2025). Central sleep apnea: Risk factors, clinical presentation, and diagnosis.