Ngưng thở khi ngủ trung ương (Central Sleep Apnea – CSA) là một dạng rối loạn hô hấp xảy ra trong khi ngủ. Ở người mắc ngưng thở khi ngủ trung ương, các sự kiện ngừng thở hoặc giảm thở xuất hiện lặp đi lặp lại và đi kèm giảm hoặc mất cả lưu lượng khí lẫn nỗ lực hô hấp.
Ngưng thở khi ngủ trung ương thường ít gặp hơn ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) và thường liên quan đến bệnh lý tim mạch–thần kinh hoặc liên quan đến thuốc. 

Ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA) là gì?

Ngưng thở khi ngủ trung ương (Central Sleep Apnea – CSA) là một rối loạn hô hấp xảy ra trong khi ngủ. Trong rối loạn này, người bệnh xuất hiện các đợt ngừng hoặc giảm thông khí lặp đi lặp lại. Trong mỗi sự kiện, lưu lượng khí giảm hoặc mất, đồng thời nỗ lực thông khí cũng giảm hoặc mất.

  • Ngưng thở khi ngủ trung ương xảy ra khi “tín hiệu thở” từ trung tâm điều hòa hô hấp bị gián đoạn. Khi tín hiệu thở bị gián đoạn, người bệnh không tạo ra nỗ lực hít vào trong thời gian diễn ra sự kiện.
  • Ngưng thở khi ngủ trung ương ít gặp hơn ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA). Ngưng thở khi ngủ trung ương cũng thường không xuất hiện đơn độc, mà thường liên quan đến bệnh lý tim mạch–thần kinh hoặc liên quan đến thuốc.

Cơ chế Ngưng thở khi ngủ trung ương: tăng thông khí và giảm thông khí khác nhau như thế nào?

Ngưng thở khi ngủ trung ương có thể chia thành hai nhóm lớn theo cơ chế nền: Ngưng thở khi ngủ trung ương liên quan tăng thông khí và Ngưng thở khi ngủ trung ương liên quan giảm thông khí.
1. Ngưng thở khi ngủ trung ương liên quan tăng thông khí (hyperventilation-related CSA)
Ở nhóm này, cơ chế trung tâm thường liên quan đến mất ổn định kiểm soát hô hấp trong khi ngủ. Sự mất ổn định này gây ra chu kỳ thở bất thường và các cơn ngưng thở trung ương lặp đi lặp lại.

2. Ngưng thở khi ngủ trung ương liên quan giảm thông khí (hypoventilation-related CSA)
Ngưng thở khi ngủ trung ương liên quan giảm thông khí xảy ra khi người bệnh có giảm thông khí phế nang nghiêm trọng. Khi người bệnh vừa ngủ thiếp đi, “kích thích thở lúc thức” giảm đi. Sự giảm kích thích này làm người bệnh có thể xuất hiện ngưng thở trung ương.
Ở nhóm CSA liên quan giảm thông khí, ngưng thở trung ương thường chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh bệnh nền. Vì vậy, biểu hiện và chẩn đoán thường phụ thuộc vào bệnh lý nền.
Nhóm này có thể gặp trong các bối cảnh như:

  • Người bệnh có bệnh lý hệ thần kinh trung ương.
  • Người bệnh dùng thuốc hoặc chất ức chế hệ thần kinh trung ương.
  • Người bệnh mắc bệnh thần kinh cơ.
  • Người bệnh có bất thường cơ học phổi–lồng ngực mức độ nặng (ví dụ: gù vẹo cột sống nặng).

Các kiểu hình Ngưng thở khi ngủ trung ương thường gặp trong lâm sàng

Kiểu hình CSA được mô tả dựa trên bối cảnh khởi phát. Các kiểu hình CSA thường được nhắc đến gồm:

  • CSA nguyên phát (vô căn): Kiểu hình này hiếm gặp.
  • CSA kèm thở Cheyne–Stokes (CSA–CSR): Người bệnh có kiểu thở chu kỳ, trong đó biên độ thở tăng dần – giảm dần và xen kẽ các cơn ngưng thở trung ương.
  • CSA liên quan thuốc hoặc chất: Kiểu hình này thường gặp trong bối cảnh người bệnh sử dụng opioid. Kiểu hình này cũng có thể liên quan đến một số thuốc khác có ảnh hưởng lên điều hòa hô hấp.
  • Thở chu kỳ ở độ cao (high-altitude periodic breathing): Kiểu hình này xuất hiện khi người bệnh ngủ ở độ cao lớn và có rối loạn hô hấp dạng thở chu kỳ.

Phân biệt CSA và OSA: khác nhau ở điểm cốt lõi nào?

Điểm khác nhau quan trọng nhất giữa CSA và OSA nằm ở nỗ lực hô hấp trong thời gian xảy ra sự kiện:

  • Trong OSA, đường thở trên bị hẹp hoặc bị tắc. Vì vậy, người bệnh vẫn có nỗ lực thở, nhưng lưu lượng khí giảm hoặc mất do tắc nghẽn.
  • Trong CSA, tín hiệu hô hấp trung ương không ổn định. Vì vậy, người bệnh giảm hoặc mất nỗ lực thở, đồng thời lưu lượng khí cũng giảm hoặc mất.

Sự khác biệt này có ý nghĩa vì cách đánh giá và chiến lược điều trị có thể khác nhau, nhất là khi CSA xuất hiện trong bối cảnh suy tim, đột quỵ hoặc liên quan thuốc.

Kết luận

CSA là rối loạn hô hấp khi ngủ đặc trưng bởi các sự kiện ngừng/giảm thông khí với giảm hoặc mất đồng thời lưu lượng khí và nỗ lực hô hấp, phản ánh sự gián đoạn tín hiệu thở từ trung tâm điều hòa hô hấp. Trên lâm sàng, bác sĩ thường phân CSA theo cơ chế nền thành nhóm liên quan tăng thông khí và nhóm liên quan giảm thông khí, đồng thời mô tả theo các kiểu hình như CSA nguyên phát, CSA kèm thở Cheyne–Stokes, CSA liên quan thuốc/chất và thở chu kỳ ở độ cao. Việc phân biệt CSA với OSA dựa vào điểm cốt lõi là nỗ lực hô hấp trong thời gian xảy ra sự kiện, vì khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách đánh giá và chiến lược xử trí trong các bối cảnh bệnh lý liên quan.
Tài liệu tham khảo: UpToDate (2025). Central sleep apnea: Risk factors, clinical presentation, and diagnosis.