Trong thực hành y học giấc ngủ, việc đánh giá các khía cạnh chủ quan như chất lượng giấc ngủ, buồn ngủ ban ngày và mức độ nghiêm trọng của mất ngủ đóng vai trò then chốt bên cạnh các chỉ số khách quan như polysomnography (PSG). Ba công cụ đã được xác thực rộng rãi trong y văn và thường xuyên được khuyến nghị bởi các hướng dẫn thực hành lâm sàng là: Pittsburgh Sleep Quality Index (PSQI), Epworth Sleepiness Scale (ESS), và Insomnia Severity Index (ISI).
Tầm quan trọng của đánh giá giấc ngủ chủ quan trong lâm sàng
Đánh giá chủ quan là thành phần không thể thiếu trong thực hành y học giấc ngủ hiện đại. Mặc dù polysomnography (PSG) và actigraphy cung cấp dữ liệu khách quan về kiến trúc giấc ngủ, nhiều rối loạn – đặc biệt là mất ngủ và rối loạn nhịp sinh học – có biểu hiện chủ yếu qua cảm nhận và hành vi của bệnh nhân.
Việc sử dụng các thang đo chuẩn hóa giúp:
- Chuẩn hóa đánh giá ban đầu
- Theo dõi đáp ứng điều trị định lượng
- Hỗ trợ phân tầng mức độ nặng và chỉ định cận lâm sàng phù hợp
- So sánh kết quả giữa các quần thể nghiên cứu

Pittsburgh Sleep Quality Index (PSQI)
Mục tiêu đánh giá:
Định lượng chất lượng giấc ngủ toàn diện trong khoảng thời gian 4 tuần gần nhất, bao gồm cảm nhận chủ quan và hành vi liên quan đến giấc ngủ.
Cấu trúc và điểm số:
- 19 mục tự đánh giá, chia thành 7 thành phần:
- Chất lượng giấc ngủ chủ quan
- Độ trễ vào giấc
- Thời lượng ngủ
- Hiệu suất ngủ (sleep efficiency)
- Rối loạn giấc ngủ (thức giấc giữa đêm, đau, tiểu đêm...)
- Sử dụng thuốc ngủ
- Suy giảm chức năng ban ngày
- Mỗi thành phần: 0–3 điểm
- Tổng điểm PSQI: 0–21
- PSQI > 5: chỉ ra chất lượng giấc ngủ kém (độ nhạy 89.6%, độ đặc hiệu 86.5%) [1]
Độ tin cậy và ứng dụng:
- Hệ số Cronbach alpha ~0.83 (Buysse et al., 1989)
- Sử dụng phổ biến trong đánh giá giấc ngủ ở bệnh nhân ung thư, tâm thần, lão khoa, bệnh mạn tính
- Thích hợp cho nghiên cứu dịch tễ và theo dõi điều trị dài hạn
Epworth Sleepiness Scale (ESS)
Mục tiêu đánh giá
Lượng hóa mức độ buồn ngủ ban ngày trong các tình huống quen thuộc của đời sống hàng ngày – chỉ số quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi các rối loạn buồn ngủ trung ương như:
- Hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA)
- Narcolepsy
- Hypersomnia vô căn
Cấu trúc và điểm số
- 8 mục, mô tả xác suất ngủ gật khi tham gia các hoạt động thường nhật (ngồi đọc sách, xem TV, nói chuyện...)
- Mỗi mục: 0–3 điểm
- Tổng điểm: 0-24
- 0-10: bình thường
- ≥11: buồn ngủ ban ngày quá mức (EDS – Excessive Daytime Sleepiness) [2]
Lưu ý lâm sàng
- Không nhạy trong đánh giá buồn ngủ dạng fragmentary hoặc trong bệnh nhân có nhận thức sai lệch về tình trạng ngủ gật (ví dụ: trầm cảm, mất ngủ mạn)
- Được AASM khuyến nghị sử dụng trong khảo sát lâm sàng ban đầu cho nghi ngờ OSA và để đánh giá hiệu quả điều trị bằng CPAP [4]
Insomnia Severity Index (ISI)
Mục tiêu đánh giá
Đo lường mức độ nghiêm trọng của mất ngủ thông qua các biểu hiện về triệu chứng, hậu quả chức năng, mức độ lo âu liên quan và sự thỏa mãn với giấc ngủ.
Cấu trúc và điểm số
- 7 mục đánh giá:
- Mức độ khó ngủ (vào giấc, duy trì, thức sớm)
- Ảnh hưởng đến chức năng ban ngày
- Mức độ lo lắng và mức độ bất mãn về giấc ngủ
- Mỗi mục: 0–4 điểm
- Tổng điểm ISI: 0–28
- 0–7: không mất ngủ
- 8–14: mất ngủ nhẹ
- 15–21: mất ngủ trung bình
- 22–28: mất ngủ nặng [3]
Giá trị lâm sàng
- Nhạy với thay đổi sau can thiệp điều trị, đặc biệt CBT-I
- Được sử dụng làm tiêu chí đánh giá mức độ nghiêm trọng trong ICDS-3
- Có hiệu quả trong theo dõi kết quả điều trị dược lý và hành vi
So sánh và tích hợp công cụ vào thực hành lâm sàng
|
Thang điểm |
Mục tiêu |
Thời gian đánh giá |
Ngưỡng bất thường |
Ứng dụng nổi bật |
|
PSQI |
Chất lượng giấc ngủ toàn diện |
1 tháng |
>5 điểm |
Sàng lọc mất ngủ, giấc ngủ kém ở bệnh mạn |
|
ESS |
Buồn ngủ ban ngày |
Không quy định cụ thể |
≥11 điểm |
Sàng lọc OSA, hypersomnia |
|
ISI |
Mức độ mất ngủ và ảnh hưởng chức năng |
2 tuần gần nhất |
≥15 điểm (mất ngủ trung bình trở lên) |
Chẩn đoán, theo dõi điều trị mất ngủ |
Khuyến nghị lâm sàng
- Kết hợp PSQI + ISI trong đánh giá ban đầu mất ngủ mạn tính và theo dõi CBT-I
- ESS có giá trị sàng lọc và theo dõi OSA, đặc biệt ở bệnh nhân dùng CPAP
- Trong bối cảnh không thể thực hiện PSG, các công cụ này giúp định hướng chỉ định cận lâm sàng và theo dõi tiến triển
Tài liệu tham khảo
-
Buysse DJ et al. The Pittsburgh Sleep Quality Index. Psychiatry Res. 1989;28(2):193–213.
-
Johns MW. The Epworth Sleepiness Scale. Sleep. 1991;14(6):540–545.
-
Bastien CH et al. Validation of the Insomnia Severity Index. Sleep Med. 2001;2(4):297–307.
-
AASM. Clinical Practice Guideline for the Treatment of Chronic Insomnia in Adults. J Clin Sleep Med. 2017;13(2):307–349.
-
AASM. International Classification of Sleep Disorders – 3rd ed. Darien, IL; 2014.