Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là một rối loạn hô hấp mạn tính phổ biến xảy ra trong khi ngủ ở người trưởng thành, đặc trưng bởi các đợt xẹp một phần hoặc hoàn toàn đường thở trên lặp đi lặp lại trong lúc ngủ. Những đợt này dẫn đến giảm oxy máu từng lúc, làm giấc ngủ bị phân mảnh vì các lần thức giấc ngắn, đồng thời kích hoạt hệ thần kinh giao cảm. Nếu kéo dài, OSA có thể liên quan đến nhiều hậu quả tim mạch, chuyển hóa và thần kinh.

Dịch tễ học ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

OSA ảnh hưởng khoảng 9–38% dân số trưởng thành (tỷ lệ thay đổi tùy tiêu chuẩn và ngưỡng chẩn đoán trong từng nghiên cứu). Nam giới, người lớn tuổingười béo phì có nguy cơ cao hơn.

Sinh lý bệnh ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

OSA hình thành do sự kết hợp giữa yếu tố giải phẫu và điều hòa hô hấp. Một số cơ chế thường được đề cập gồm:

  • Hẹp giải phẫu đường thở: do béo phì, lưỡi to, phì đại amidan, hoặc bất thường sọ mặt.

  • Giảm trương lực cơ: cơ làm giãn đường thở trên giảm hoạt động khi ngủ.

  • Loop gain cao: hệ thống điều hòa hô hấp “nhạy” quá mức với thay đổi CO₂/O₂, làm nhịp thở kém ổn định.

  • Ngưỡng thức tỉnh thấp: người bệnh dễ thức giấc sớm trước khi đường thở được tái lập thông thoáng.

Nhìn theo các đặc điểm này giúp hiểu vì sao OSA không giống nhau ở tất cả người bệnh, và là nền tảng cho cách tiếp cận điều trị cá thể hóa.

Biểu hiện lâm sàng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) biểu hiện đa dạng về triệu chứng đêm và ngày, tùy theo kiểu hình và mức độ nặng:

Triệu chứng ban đêm:

  • Ngáy to kéo dài, gây khó chịu cho người ngủ cùng.
  • Cơn ngưng thở hoặc thở hổn hển được ghi nhận khi ngủ.
  • Giấc ngủ bị phân mảnh với nhiều lần thức giấc.

Triệu chứng ban ngày:

  • Buồn ngủ quá mức, đặc biệt khi đọc sách, xem TV hoặc lái xe.

  • Đau đầu buổi sáng, khô miệng.

  • Giảm tập trung, trí nhớ, giảm khả năng điều hành.

  • Rối loạn khí sắc: dễ cáu gắt, lo âu, trầm cảm.

  • Rối loạn chức năng tình dục, giảm ham muốn.

  • Tiểu đêm nhiều lần không do bệnh tiết niệu.

Các triệu chứng này thường trùng lắp với mất ngủ, trầm cảm hoặc hội chứng mệt mỏi mạn tính, đòi hỏi đánh giá lâm sàng toàn diện.
Chiến lược chẩn đoán ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) yêu cầu đánh giá khách quan về giấc ngủ và hô hấp:

Tiêu chuẩn vàng:

Đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG) tại phòng lab chuyên biệt cung cấp dữ liệu toàn diện về các giai đoạn ngủ, sự kiện hô hấp, thức giấc vi thể, độ bão hòa oxy và các rối loạn giấc ngủ đi kèm.

Lựa chọn thay thế trong trường hợp phù hợp:

Xét nghiệm ngưng thở tại nhà (HSAT): áp dụng với bệnh nhân có xác suất OSA cao và không có bệnh lý phức tạp đi kèm.

Phân độ nặng theo AHI (Apnea–Hypopnea Index) ở người lớn:

  • Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ nhẹ: AHI 5–14 lần/giờ

  • Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ trung bình: AHI 15–29 lần/giờ

  • Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ nặng: AHI ≥30 lần/giờ

Công cụ hỗ trợ:

  • Thang điểm buồn ngủ Epworth (ESS): ESS ≥10 gợi ý buồn ngủ ban ngày quá mức.

  • Bảng câu hỏi STOP-BANG: ≥3 điểm gợi ý nguy cơ cao.

  • Đo SpO₂ đêm: phát hiện giảm bão hòa nhưng độ đặc hiệu thấp.

Hậu quả sức khỏe ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

OSA liên quan đến nhiều biến chứng:

Tim mạch:

  • Tăng huyết áp hệ thống, đặc biệt kháng trị.
  • Bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
  • Rối loạn nhịp, đặc biệt rung nhĩ.

Chuyển hóa:

  • Kháng insulin, đái tháo đường typ 2.
  • Rối loạn lipid, viêm hệ thống.

Thần kinh - nhận thức và tâm thần:

  • Giảm trí nhớ, chú ý.
  • Hiệu suất công việc giảm, tăng nguy cơ tai nạn giao thông.
  • Lo âu, trầm cảm.

Chiến lược điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn

Điều trị OSA thường cần phối hợp nhiều biện pháp, tùy mức độ và khả năng dung nạp.

Liệu pháp áp lực dương đường thở (PAP)

  • CPAP (Continuous Positive Airway Pressure): là lựa chọn đầu tay cho OSA mức độ vừa đến nặng, giúp cải thiện triệu chứng và chất lượng giấc ngủ.

  • APAP (Auto-titrating PAP): dùng cho bệnh nhân không có bệnh lý phối hợp phức tạp.

  • BiPAP (Bilevel PAP): dành cho bệnh nhân kèm giảm thông khí hoặc không dung nạp CPAP.

Tăng tuân thủ bằng giáo dục, chọn mặt nạ phù hợp, làm ẩm khí thở và liệu pháp hành vi.

Dụng cụ chỉnh nha

Dụng cụ chỉnh hàm dưới (MADs) phù hợp với OSA nhẹ – vừa hoặc bệnh nhân không dung nạp CPAP. Dụng cụ cần được thiết kế và điều chỉnh bởi nha sĩ chuyên về giấc ngủ.

Phẫu thuật

Chỉ định khi thất bại hoặc không muốn điều trị không xâm lấn:

  • UPPP (Uvulopalatopharyngoplasty): loại bỏ mô mềm dư thừa vùng hầu.

  • MMA (Tiến hàm trên – dưới): mở rộng đường thở bằng di chuyển xương hàm.

  • HNS (kích thích thần kinh hạ thiệt): cấy thiết bị kích thích thần kinh hạ thiệt để hoạt hóa cơ lưỡi, giúp duy trì đường thở trên thông thoáng khi ngủ.

Liệu pháp hỗ trợ 

  • Giảm cân: thay đổi lối sống hoặc phẫu thuật ở bệnh nhân béo phì.

  • Liệu pháp tư thế: hiệu quả trong OSA tư thế.

  • Liệu pháp cơ chức năng miệng: tăng trương lực cơ đường thở trên.

  • Điều trị thuốc: đang nghiên cứu, một số hướng tiếp cận có tiềm năng.

Kết luận

OSA là rối loạn đa yếu tố và có thể ảnh hưởng rộng đến sức khỏe. Việc chẩn đoán đúng, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tăng tuân thủ sẽ giúp cải thiện chất lượng sống và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Đồng thời, hiểu kiểu hình của OSA giúp hướng tới cách điều trị cá thể hóa hiệu quả hơn.

Tài liệu tham khảo

[1] Senaratna CV, Perret JL, Lodge CJ, et al. Sleep Med Rev. 2017;34:70–81.
[2] Eckert DJ, White DP, Jordan AS, et al. Am J Respir Crit Care Med. 2013;188(8):996–1004.
[3] Ramar K, Dort LC, Katz SG, et al. J Clin Sleep Med. 2015;11(7):773–827.
[4] Strollo PJ Jr, Soose RJ, Maurer JT, et al. N Engl J Med. 2014;370(2):139–149.