Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là tình trạng tái phát các đợt tắc nghẽn đường thở trên khi ngủ, gây ngưng thở hoặc giảm thở, tình trạng này xảy ra mặc dù người bệnh vẫn có nỗ lực hô hấp. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn thường được xếp chung vào nhóm rối loạn hô hấp khi ngủ (Sleep-Disordered Breathing).
Chẩn đoán và điều trị Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở phụ nữ mang thai nhìn chung tương tự người không mang thai. Tuy nhiên, thai kỳ tạo ra các thay đổi giải phẫu – sinh lý đặc thù, làm tăng nguy cơ rối loạn hô hấp khi ngủ và khiến biểu hiện lâm sàng dễ bị “che lấp” bởi các triệu chứng thường gặp của thai kỳ.
TỶ LỆ HIỆN MẮC NGƯNG THỞ KHI NGỦ Ở PHỤ NỮ MANG THAI
Các nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo giấc ngủ ghi nhận tỷ lệ OSA ở phụ nữ mang thai dao động khoảng 3–27%, tùy theo quần thể nghiên cứu, tuổi thai và phương pháp chẩn đoán.
Trong giai đoạn đầu và giữa thai kỳ, phần lớn trường hợp OSA thuộc nhóm nhẹ (AHI ≥5 đến <15 sự kiện/giờ). OSA mức trung bình hoặc nặng (AHI ≥15 sự kiện/giờ) ít gặp hơn.
SINH BỆNH HỌC NGƯNG THỞ KHI NGỦ Ở PHỤ NỮ MANG THAI
Thai kỳ có thể làm khởi phát hoặc làm nặng OSA thông qua nhiều cơ chế, thường cộng dồn lên các yếu tố nguy cơ nền.
1) Họng hẹp dần theo tiến triển thai kỳ
Thai kỳ làm tăng thể tích máu và tăng tình trạng ứ dịch mô kẽ. Sự thay đổi này có thể làm mô mềm vùng hầu họng phù hơn và làm đường thở trên dễ hẹp hơn, đặc biệt khi nằm ngủ.
Khi đường thở hẹp, giảm trương lực cơ khi ngủ làm vùng họng dễ xẹp, từ đó gây giảm thở hoặc ngưng thở.
2) Giảm thông thoáng mũi do sung huyết – phù nề niêm mạc
Nghẹt mũi thai kỳ thường liên quan đến sung huyết và phù nề niêm mạc mũi, làm tăng sức cản đường thở trên. Sức cản tăng khiến áp lực trong hầu họng khi hít vào trở nên âm hơn, làm đường thở dễ hẹp hoặc xẹp hơn.
Hệ quả lâm sàng thường gặp là ngáy xuất hiện hoặc tăng mức độ, kèm cảm giác tắc nghẽn mũi/khó thở khi ngủ do tăng sức cản đường thở trên, thường rõ hơn ở tam cá nguyệt thứ ba.
3) Thay đổi nội tiết tố và điều hòa hô hấp
Progesterone tăng sinh lý trong thai kỳ thường làm tăng thông khí. Ở một số trường hợp, thay đổi này có thể làm dao động thông khí khi ngủ rõ hơn, đặc biệt khi có thêm yếu tố nguy cơ kèm theo.
Một số quan sát cho thấy nồng độ progesterone thấp hơn có thể liên quan đến nguy cơ OSA, gợi ý progesterone có thể có vai trò bảo vệ nhất định.
BIỂU HIỆN LÂM SÀNG NGƯNG THỞ KHI NGỦ Ở PHỤ NỮ MANG THAI
Biểu hiện lâm sàng của OSA ở thai phụ tương tự người không mang thai. Tuy nhiên, nhiều triệu chứng của thai kỳ bình thường có thể giống với OSA, khiến việc nhận diện bệnh trở nên khó khăn hơn.
1) Triệu chứng gợi ý OSA
- Ngáy to, ngáy thường xuyên (đặc biệt ngáy ≥3 đêm/tuần, hoặc ngáy mới xuất hiện khi mang thai).
- Nghẹn hoặc thở hổn hển làm tỉnh giấc.
- Người ngủ cùng chứng kiến cơn ngưng thở.
- Buồn ngủ ban ngày quá mức, giảm tập trung, hoặc ngủ gà ngủ gật trong các tình huống cần tỉnh táo.
2) Các triệu chứng dễ trùng lặp với thai kỳ bình thường
Thai kỳ có thể gây buồn ngủ, tiểu đêm, khó tiêu về đêm, chuột rút cơ và giấc ngủ bị gián đoạn do thai máy. Các yếu tố này phổ biến hơn ở cuối thai kỳ và làm giấc ngủ phân mảnh. Do đó, buồn ngủ “sinh lý” của thai kỳ khó phân biệt với buồn ngủ do OSA.
Trong bối cảnh này, ngáy to thường xuyên kèm nghẹn/thở hổn hển hoặc ngưng thở được chứng kiến có giá trị gợi ý cao hơn.
ĐÁNH GIÁ CHẨN ĐOÁN NGƯNG THỞ KHI NGỦ Ở PHỤ NỮ MANG THAI
Chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán phân biệt của OSA ở thai phụ tương tự người không mang thai. Tuy nhiên, các triệu chứng như buồn ngủ ban ngày và trào ngược dạ dày – thực quản cũng có thể xuất hiện ở thai kỳ bình thường.
Khi nào nên nghi ngờ OSA
Cần duy trì mức độ nghi ngờ lâm sàng cao đối với OSA trong thai kỳ vì triệu chứng dễ bị đánh giá thấp hoặc bị quy cho thai nghén.
Trong các lần khám thai, việc hỏi về chất lượng giấc ngủ, ngáy và các cơn nghẹn/thở hổn hển khi ngủ giúp phát hiện sớm nhóm nguy cơ.
Các yếu tố sau làm tăng nghi ngờ và thúc đẩy đánh giá chuyên sâu:
- Ngáy to thường xuyên, đặc biệt khi kèm nghẹn/thở hổn hển hoặc ngưng thở được chứng kiến.
- Buồn ngủ ban ngày quá mức hoặc suy giảm chức năng ban ngày rõ rệt.
- Béo phì, tăng cân nhiều trong thai kỳ hoặc các bệnh lý đi kèm liên quan béo phì.
- Tuổi mẹ lớn (ví dụ >35 tuổi).
- Tăng huyết áp mạn hoặc yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa.
- Đặc điểm họng hẹp, chu vi cổ lớn.
Nghiên cứu của Pien và cộng sự nhấn mạnh vai trò của các yếu tố nguy cơ và đặc điểm liên quan rối loạn hô hấp khi ngủ trong thai kỳ, giúp định hướng nhóm thai phụ cần được lưu ý hơn trong sàng lọc và đánh giá.
Kiểm tra khách quan (tại nhà hoặc trong Sleep lab)
Đo đa ký giấc ngủ (PSG) nguyên đêm trong Sleep lab, có giám sát là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán OSA.
HSAT (đo tại nhà) là lựa chọn hợp lý khi thai phụ có nghi ngờ OSA không biến chứng và không có bệnh lý kèm theo ảnh hưởng hô hấp khi ngủ.
CHẨN ĐOÁN VÀ PHÂN LOẠI MỨC ĐỘ NGƯNG THỞ KHI NGỦ Ở PHỤ NỮ MANG THAI
Tiêu chuẩn chẩn đoán OSA ở thai phụ tương tự người không mang thai. Phân độ mức nặng thường dựa trên chỉ số ngưng thở – giảm thở (Apnea–Hypopnea Index – AHI), kết hợp với triệu chứng và bối cảnh lâm sàng:
- OSA nhẹ: AHI ≥5 đến <15 sự kiện/giờ
- OSA trung bình: AHI ≥15 đến <30 sự kiện/giờ
- OSA nặng: AHI ≥30 sự kiện/giờ
QUẢN LÝ TRƯỚC SINH TRONG THAI KỲ
Nguyên tắc chung
Thai phụ được chẩn đoán OSA cần được theo dõi phối hợp với chuyên gia y học giấc ngủ.
Mục tiêu điều trị là cải thiện tắc nghẽn khi ngủ, hạn chế giảm oxy tái phát và cải thiện triệu chứng ban ngày, đồng thời hỗ trợ theo dõi sản khoa an toàn.
Rối loạn hô hấp khi ngủ trong thai kỳ có liên quan đến rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ và đái tháo đường thai kỳ theo nghiên cứu của Facco và cộng sự. Mối liên hệ này làm tăng giá trị của việc nhận diện và quản lý rối loạn hô hấp khi ngủ/OSA ở nhóm thai phụ có nguy cơ.
1) Giáo dục và thay đổi hành vi
- Khuyến nghị tránh rượu và tránh các thuốc có thể làm giảm trương lực cơ hoặc gây buồn ngủ quá mức khi không có chỉ định bắt buộc.
- Giảm cân chủ động thường không được khuyến cáo trong thai kỳ vì có thể gây bất lợi cho thai. Việc theo dõi tăng cân thai kỳ theo hướng dẫn sản khoa và tối ưu các yếu tố làm nặng nghẹt mũi/giấc ngủ thường được ưu tiên.
2) Liệu pháp áp lực dương đường thở (PAP)
- Liệu pháp PAP là phương pháp điều trị chính cho OSA, đặc biệt ở mức trung bình đến nặng.
- Chỉ định: Chỉ định PAP nhìn chung tương tự người không mang thai. Với OSA nhẹ, có thể cân nhắc PAP khi có giảm bão hòa oxy tái phát đáng kể hoặc khi có bệnh kèm theo làm nguy cơ tăng
- Lựa chọn phương thức: APAP thường phù hợp trong thai kỳ vì mức độ tắc nghẽn và nhu cầu áp lực có thể thay đổi theo tiến triển thai kỳ.
- Theo dõi: Cần đánh giá sớm sau khởi trị (thường 1–2 tuần) và theo dõi định kỳ để tối ưu mặt nạ, giảm rò khí, xử trí nghẹt mũi/khô mũi-họng và điều chỉnh khi cần.
3) Các phương pháp điều trị có vai trò hạn chế trong thai kỳ
- Thiết bị đẩy hàm dưới: Có thể cân nhắc khi không dung nạp PAP hoặc PAP thất bại, với điều kiện phù hợp.
- Phẫu thuật: Thường không phù hợp trong thai kỳ do hiệu quả hạn chế và nguy cơ bất lợi liên quan phẫu thuật/gây mê.
KẾT LUẬN
OSA trong thai kỳ có thể bị bỏ sót vì triệu chứng trùng lặp với thai kỳ bình thường. Việc khai thác chủ động ngáy to thường xuyên, nghẹn/thở hổn hển khi ngủ và ngưng thở được chứng kiến giúp nhận diện nhóm nguy cơ. Việc chẩn đoán khách quan bằng xét nghiệm giấc ngủ giúp phân tầng mức độ và định hướng điều trị. PAP là nền tảng điều trị khi có chỉ định. Ngoài ra, cần lưu ý mối liên quan giữa rối loạn hô hấp khi ngủ và rối loạn tăng huyết áp thai kỳ cũng như đái tháo đường thai kỳ để phối hợp theo dõi sản khoa chặt chẽ hơn.
Tài liệu tham khảo
- Pien GW, Pack AI, Jackson N, et al. Risk factors for sleep-disordered breathing in pregnancy. Thorax. 2014;69(4):371–377.
- Facco FL, Parker CB, Reddy UM, et al. Association between sleep-disordered breathing and hypertensive disorders of pregnancy and gestational diabetes mellitus. Obstet Gynecol. 2017;129(1):31–41.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc chẩn đoán và thay đổi phác đồ điều trị bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ.