Ngưng thở khi ngủ và rung nhĩ là hai tình trạng thường gặp, có liên hệ sinh lý bệnh sâu sắc, đặc biệt qua trung gian hệ thần kinh tự chủ tim (cardiac autonomic nervous system – ANS). Nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò của hệ này trong việc hình thành và tái phát rung nhĩ ở bệnh nhân mắc ngưng thở khi ngủ, đồng thời gợi mở các hướng can thiệp tiềm năng từ cơ chế thần kinh.
Mối liên hệ dịch tễ giữa ngưng thở khi ngủ và rung nhĩ
Rung nhĩ là rối loạn nhịp tim phổ biến nhất ở người lớn, có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ gấp 5 lần, suy tim gấp 3 lần và sa sút trí tuệ gấp đôi. Trong khi đó, ngưng thở khi ngủ – đặc biệt là thể tắc nghẽn (OSA) – ảnh hưởng đến 15–20 triệu người trưởng thành tại Mỹ và có thể không được chẩn đoán trong thời gian dài.
Các nghiên cứu cho thấy người bị ngưng thở khi ngủ có nguy cơ mắc rung nhĩ cao hơn 2–4 lần so với người không mắc bệnh này, ngay cả khi đã điều chỉnh các yếu tố nguy cơ khác.
Ngưng thở khi ngủ không chỉ làm tăng nguy cơ khởi phát mà còn làm tăng khả năng tái phát và giảm hiệu quả điều trị rung nhĩ, bao gồm phương pháp đốt điện qua ống thông.
Một nghiên cứu cho thấy người mắc OSA nhưng không dùng máy CPAP (máy áp lực đường thở dương liên tục) có nguy cơ thất bại điều trị đốt điện gấp 8 lần.
Vai trò Hệ thần kinh tự chủ tim trong mối liên hệ giữa ngưng thở khi ngủ và rung nhĩ
Hệ thần kinh tự chủ tim là mạng lưới điều khiển tự động hoạt động của tim, bao gồm hai phần:
-
Hệ ngoại vi: gồm các dây thần kinh giao cảm và phó giao cảm xuất phát từ não và tủy sống, điều khiển nhịp tim và huyết áp.
-
Hệ nội tại: là các cụm dây thần kinh nhỏ nằm ngay trên bề mặt tim (gọi là các đám rối thần kinh tim), đóng vai trò như "trạm trung chuyển" tín hiệu giữa hệ thần kinh và cơ tim.
Khi xảy ra ngưng thở trong lúc ngủ, cơ thể rơi vào trạng thái thiếu oxy, tăng CO₂, toan máu và tăng áp suất trong phổi. Những yếu tố này kích thích mạnh mẽ hệ thần kinh tự chủ tim, dẫn đến:
-
Rối loạn tín hiệu điện trong tâm nhĩ.
-
Rút ngắn thời gian hồi phục điện học của tim, khiến tim dễ bị rối loạn nhịp.
-
Tăng hoạt động của dây thần kinh giao cảm và phó giao cảm – cả hai đều có thể làm tim đập bất thường.
Nguồn: Yu L. et al., Journal of the American Heart Association (JAHA), 2017;6:e006264.
Một nghiên cứu trên động vật vào năm 2019 cho thấy:
Khi các dây thần kinh cảm giác trong các đám rối trên bề mặt tim bị "vô hiệu hóa" bằng một loại chất đặc biệt, các phản ứng bất thường ở tim do ngưng thở không còn xảy ra. Điều này chứng minh rằng các dây thần kinh cảm giác trong tim đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra rung nhĩ ở người bị ngưng thở khi ngủ.
Phát hiện này mở ra hướng điều trị mới: tác động lên hệ thần kinh cảm giác của tim có thể giúp phòng ngừa hoặc giảm nguy cơ rung nhĩ ở bệnh nhân ngưng thở khi ngủ.
Chiến lược điều trị và khuyến nghị lâm sàng
Hiện nay, điều trị ngưng thở khi ngủ vẫn là chiến lược chính để giảm nguy cơ rung nhĩ.
Sử dụng CPAP vẫn là biện pháp điều trị nền tảng, giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của rung nhĩ. Cần đánh giá ngưng thở khi ngủ ở tất cả bệnh nhân rung nhĩ, đặc biệt trước can thiệp đốt điện.
Ngoài ra, các nghiên cứu đang tiếp tục nhằm xác định liệu có thể can thiệp vào hệ thần kinh tự chủ – chẳng hạn như đốt các đám rối thần kinh tim, điều biến thần kinh giao cảm, hoặc phong bế thần kinh cảm giác – để điều trị hoặc dự phòng rung nhĩ ở bệnh nhân có OSA hay không.
Kết luận
Ngưng thở khi ngủ không đơn thuần là một rối loạn giấc ngủ, mà là một yếu tố nguy cơ lớn đối với sức khỏe tim mạch, đặc biệt là rung nhĩ. Việc nhận diện sớm và điều trị hiệu quả ngưng thở khi ngủ – đặc biệt bằng phương pháp CPAP – có thể mang lại lợi ích to lớn trong việc phòng ngừa và kiểm soát rung nhĩ. Trong tương lai, điều biến hệ thần kinh tự chủ tim có thể mở ra hướng điều trị mới cho nhóm bệnh nhân này.
Tài liệu tham khảo
Tavares L, Lador A, Valderrábano M. Sleep Apnea and Atrial Fibrillation: Role of the Cardiac Autonomic Nervous System. Methodist Debakey Cardiovasc J. 2021;17(2):33–39. PMID: 34104320; PMCID: PMC8158444.