Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là một rối loạn giấc ngủ thường gặp, đặc trưng bởi hiện tượng tắc nghẽn đường thở trên lặp đi lặp lại trong lúc ngủ, dẫn đến gián đoạn hô hấp, giảm oxy máu và rối loạn cấu trúc giấc ngủ.
Theo thống kê của American Academy of Sleep Medicine (AASM), OSA ảnh hưởng đến khoảng 10–30% dân số trưởng thành, trong đó nam giới trung niên, người thừa cân và bệnh nhân có các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, là nhóm nguy cơ cao nhất.
OSA không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, mà còn là yếu tố nguy cơ độc lập của nhiều bệnh lý tim mạch, chuyển hóa, tâm thần và tai nạn giao thông.
Mặc dù phổ biến, OSA lại thường bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng vì triệu chứng không đặc hiệu và dễ bị quy cho “ngủ ngáy thông thường”. Bài viết này giúp nhận diện chính xác OSA và trình bày cách chẩn đoán theo tiêu chuẩn y học giấc ngủ hiện đại.
Hiểu đúng về ngưng thở khi ngủ
Định nghĩa
OSA được định nghĩa là ít nhất 5 lần ngưng thở hoặc giảm thở (apnea/hypopnea) mỗi giờ ngủ, có kèm triệu chứng lâm sàng (ngủ ngày, ngáy, mất tập trung).
- Ngưng thở (apnea): ngừng dòng khí ≥10 giây
- Giảm thở (hypopnea): giảm ≥30% dòng khí kèm giảm oxy máu hoặc vi thức giấc
Sinh lý bệnh
Trong OSA, đường hô hấp trên bị xẹp tạm thời hoặc hoàn toàn trong khi ngủ do:
- Giảm trương lực cơ vùng hầu họng
- Tăng sức cản đường thở
- Cấu trúc giải phẫu bất thường: amidan lớn, lưỡi to, hàm dưới tụt
- Tích mỡ quanh cổ và thành hầu (ở người béo phì)
Hiện tượng ngưng thở dẫn đến:
- Tụt oxy máu (SpO₂ giảm)
- Gia tăng CO₂
- Vi thức giấc để kích thích thở trở lại
- Tăng hoạt tính giao cảm kéo dài
Chuỗi rối loạn này làm gián đoạn các chu kỳ ngủ sinh lý, gây hậu quả mạn tính trên nhiều hệ cơ quan.
Phân loại ngưng thở khi ngủ
Dựa trên bản chất sinh lý, ngưng thở khi ngủ được chia thành:
|
Phân loại |
Đặc điểm |
|
Ngưng thở tắc nghẽn (OSA) |
Tắc nghẽn cơ học đường thở trên, vẫn còn nỗ lực hô hấp |
|
Ngưng thở trung ương (CSA) |
Mất tín hiệu hô hấp từ trung khu thần kinh, không có nỗ lực thở |
|
Ngưng thở hỗn hợp |
Ban đầu là trung ương, sau chuyển sang tắc nghẽn |
Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA) chiếm đa số trên lâm sàng.
Những dấu hiệu cảnh báo OSA
|
Triệu chứng ban đêm |
Triệu chứng ban ngày |
|
Ngáy to, ngắt quãng |
Buồn ngủ quá mức khi thức |
|
Nghẹt thở, giật mình khi ngủ |
Đau đầu buổi sáng |
|
Thức dậy nhiều lần, tiểu đêm |
Giảm trí nhớ, khó tập trung |
|
Khô họng khi thức dậy |
Thay đổi tính cách, trầm cảm |
Bệnh nhân OSA hiếm khi tự nhận ra các dấu hiệu ban đêm, do đó cần khai thác từ người ngủ cùng.
Biểu hiện lâm sàng
Triệu chứng ban đêm:
- Ngáy to, ngáy không đều
- Ngưng thở ghi nhận bởi người ngủ cùng
- Tỉnh giấc nghẹt thở hoặc thở gấp
- Tiểu đêm nhiều lần
- Khó ngủ trở lại sau khi tỉnh
Triệu chứng ban ngày:
- Buồn ngủ quá mức, ngủ gật khi làm việc hoặc lái xe
- Mệt mỏi kéo dài, không hồi phục sau ngủ
- Đau đầu buổi sáng
- Giảm trí nhớ, kém tập trung
- Thay đổi tính tình, trầm cảm, cáu gắt
Trẻ em mắc OSA có thể biểu hiện khác:
- Tăng động, giảm tập trung
- Chậm phát triển thể chất và nhận thức
- Ngáy liên tục, há miệng khi ngủ
Ai có nguy cơ cao bị OSA?
-
Nam giới, đặc biệt trên 40 tuổi
-
Béo phì (BMI >25, vòng cổ >40cm)
-
Người có tật cấu trúc hàm mặt: cằm nhỏ, hàm lẹm
-
Tụt hàm dưới, lưỡi to, vách ngăn lệch
-
Phì đại amidan, VA (ở trẻ)
-
Uống rượu, thuốc an thần trước ngủ
-
Người có bệnh nền: tăng huyết áp, tiểu đường, rung nhĩ, suy tim
-
Phụ nữ sau mãn kinh (do giảm estrogen làm mất trương lực cơ hầu họng)
Thang điểm đánh giá nguy cơ Ngưng thở khi ngủ
Bảng câu hỏi STOP-BANG
|
Tiêu chí |
Có / Không |
|
Snoring: Ngáy to |
✅ / ❌ |
|
Tiredness: Buồn ngủ ban ngày |
✅ / ❌ |
|
Observed apneas: Người khác thấy ngưng thở |
✅ / ❌ |
|
Pressure: Tăng huyết áp |
✅ / ❌ |
|
BMI > 35 kg/m² |
✅ / ❌ |
|
Age > 50 |
✅ / ❌ |
|
Neck circumference > 40 cm |
✅ / ❌ |
|
Gender: Nam |
✅ / ❌ |
Tổng điểm ≥3: nguy cơ OSA trung bình – cao → nên được chẩn đoán xác định bằng đa ký giấc ngủ.
Biến chứng nếu không điều trị
OSA không chỉ gây mệt mỏi mà còn liên quan đến:
- Tăng nguy cơ tai biến mạch máu não (gấp 2–4 lần)
- Tăng huyết áp kháng trị (không đáp ứng ≥2 thuốc)
- Rung nhĩ, nhồi máu cơ tim, đái tháo đường type 2
- Tăng nguy cơ tai nạn giao thông, giảm hiệu suất học tập và làm việc
Làm sao để chẩn đoán chính xác OSA?
Chẩn đoán xác định OSA cần dựa trên đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG) tại Sleep Lab hoặc xét nghiệm đơn giản tại nhà (HSAT) nếu chỉ nghi ngờ OSA không biến chứng.
Tiêu chuẩn chẩn đoán theo AASM:
- AHI ≥ 15 lần/giờ, có hoặc không có triệu chứng Hoặc
- AHI ≥ 5 lần/giờ kèm ≥1 triệu chứng (buồn ngủ, ngáy, ngưng thở quan sát, bệnh nền liên quan)
AHI (Apnea–Hypopnea Index): số lần ngưng thở + giảm thở mỗi giờ ngủ
Phân độ nặng:
|
Mức độ |
AHI |
|
Nhẹ |
5 – <15 |
|
Vừa |
15 – <30 |
|
Nặng |
≥ 30 |
Khi nào cần chuyển đến bác sĩ giấc ngủ?
- Ngủ ngáy to kèm buồn ngủ ngày nghiêm trọng
- Có người thân thấy ngưng thở lúc ngủ
- Tăng huyết áp không kiểm soát
- Người béo phì, đau đầu buổi sáng, tiểu đêm nhiều
- Bệnh nhân tim mạch có triệu chứng mệt mỏi kéo dài
Kết luận
Ngưng thở khi ngủ là một rối loạn thường bị bỏ sót nhưng gây hậu quả nặng nề nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm. Việc nhận diện các dấu hiệu cảnh báo, đánh giá nguy cơ và chỉ định đo đa ký giấc ngủ kịp thời giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống, ngăn ngừa biến chứng tim mạch và suy giảm nhận thức lâu dài.
Tài liệu tham khảo
-
Epstein LJ et al. Clinical guideline for the evaluation, management and long-term care of obstructive sleep apnea in adults. J Clin Sleep Med. 2009;5(3):263–276.
-
Kapur VK et al. Clinical practice guideline for diagnostic testing for adult obstructive sleep apnea. J Clin Sleep Med. 2017;13(3):479–504.
-
Punjabi NM. The epidemiology of adult obstructive sleep apnea. Proc Am Thorac Soc. 2008;5(2):136–43.
-
Iber C et al. The AASM manual for the scoring of sleep and associated events. American Academy of Sleep Medicine; 2023.
