Nhiều người thường dành sự quan tâm nhiều hơn đến ngáy hay ngưng thở khi ngủ, nhưng thực tế có một tình trạng khác cũng quan trọng không kém là giảm oxy trong máu khi ngủ. Bài viết này giúp bạn hiểu rối loạn giảm oxy máu liên quan giấc ngủ là gì, chẩn đoán dựa trên SpO₂ ra sao và vì sao vẫn có thể gặp ngưng thở khi ngủ (OSA/CSA) đi kèm nhưng chúng chưa hẳn là nguyên nhân chính trong rối loạn này.

Rối loạn giảm oxy máu liên quan giấc ngủ là gì?

Rối loạn giảm oxy máu liên quan giấc ngủ là tình trạng oxy trong máu giảm xảy ra trong lúc ngủ. Tình trạng này thường phản ánh ảnh hưởng của một bệnh lý lên quá trình hô hấp trong khi ngủ, thay vì chỉ do “ngáy” hay “ngưng thở” đơn thuần.

Tiêu chí chẩn đoán giảm oxy máu liên quan giấc ngủ

Theo ICSD 3, chẩn đoán rối loạn giảm oxy máu liên quan giấc ngủ cần đồng thời thỏa cả tiêu chí A và B.

A. Có giảm SpO₂ đáng kể trong khi ngủ

Kết quả từ đa ký giấc ngủ (PSG), xét nghiệm giấc ngủ tại nhà (HSAT/OCST) hoặc đo SpO₂ qua đêm ghi nhận:

  • Người lớn: SpO₂ ≤ 88% trong ≥ 5 phút
  • Trẻ em: SpO₂ ≤ 90% trong ≥ 5 phút

B. Không ghi nhận giảm thông khí liên quan giấc ngủ

Điều này có nghĩa là chưa có bằng chứng cho thấy người bệnh bị tăng CO₂ do giảm thông khí khi ngủ.

Nếu kết quả CO₂ qua đo khí máu động mạch hoặc CO₂ qua da hoặc CO₂ cuối thì thở ra đã chứng minh có giảm thông khí, thì chẩn đoán sẽ được xếp vào nhóm rối loạn giảm thông khí liên quan giấc ngủ.

Ngưng thở khi ngủ (OSA/CSA) có thể đi kèm, nhưng không phải nguyên nhân chính

Người bệnh có thể đồng thời mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) hoặc ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA). 

Điểm quan trọng để phân biệt nguyên nhân chính nằm ở kiểu hình giảm oxy:

  • Với ngưng thở khi ngủ (OSA/CSA), thường thấy biến đổi luồng khí mang tính chu kỳ, kèm theo dao động SpO₂ theo chu kỳ, lặp lại theo các sự kiện ngưng thở hoặc giảm thở.
  • Ngược lại, trong rối loạn giảm oxy máu liên quan giấc ngủ, SpO₂ thường giảm theo kiểu kéo dài và tương đối liên tục, thường từ vài phút trở lên.

Vì vậy, khi kiểu hình giảm oxy mang tính kéo dài và không phù hợp với dao động chu kỳ điển hình của ngưng thở khi ngủ (OSA/CSA), thì tình trạng giảm oxy này thường liên quan nhiều hơn đến bệnh lý nền khác. Trong một số trường hợp, có thể có nhiều rối loạn cùng góp phần gây suy giảm thông khí hoặc giảm oxy máu trong lúc ngủ, và khi đó cần ghi nhận đầy đủ các chẩn đoán có liên quan.

Kết luận

Rối loạn giảm oxy máu liên quan giấc ngủ được xác định bằng mức SpO₂ giảm đủ ngưỡng và đủ thời gian, đồng thời không có bằng chứng giảm thông khí (CO₂ tăng). Ngưng thở khi ngủ (OSA/CSA) vẫn có thể hiện diện, nhưng trong trường hợp giảm oxy máu kéo dài liên tục thì chúng không giải thích đầy đủ tình trạng giảm oxy đang ghi nhận.

Tài liệu tham khảo: ICSD-3 (International Classification of Sleep Disorders, Third Edition)